chóng vánh
発音
北部
/ʨawŋ˧˥ vajŋ˧˥/
中部
/ʨa̰wŋ˩˧ ja̰n˩˧/
南部
/ʨawŋ˧˥ jan˧˥/
音声
迅速な enprompt
形容詞
迅速な
prompt
2 語義
1 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
形容詞
語義 1
形容詞
迅速な
性質・状態
非常に短期間で発生または終了すること。
vi Cuộc gặp gỡ chóng vánh đã để lại nhiều kỷ niệm.
ja 迅速な会議だったが、多くの思い出を残した。
副詞
語義 2
副詞
迅速に
物事が行われる様子を指す迅速かつ効率的なやり方。
vi Mọi việc đã được giải quyết một cách chóng vánh.
ja すべてが迅速に解決された。
構成
chóng
▸
構成
chóng
類語
chóng mặt / chóng / vanh vánh / 短時間 …
▸
類語
chóng mặt / chóng / vanh vánh / 短時間 …
用法
mau chóng / nhanh chóng / chẳng chóng thì chầy / chong chóng
▸
用法
mau chóng / nhanh chóng / chẳng chóng thì chầy / chong chóng