chướng
発音
北部
/ʨɨəŋ˧˥/
中部
/ʨɨə̰ŋ˩˧/
南部
/ʨɨəŋ˧˥/
音声
見苦しい enunsightly
形容詞
見苦しい
unsightly
4 語義
意味
4 語義
▸
意味
4 語義
形容詞
語義 1
形容詞
見苦しい
性質・状態
外見上の見た目が悪く、不快感を与えること。
vi Bức tranh này trông thật là chướng mắt.
ja この絵は本当に見苦しい。
語義 2
形容詞
膨張した
腫れや膨らみを意味する言葉の代替形式。
vi Bụng của anh ấy bị chướng sau khi ăn quá nhiều.
ja 食べ過ぎてお腹が膨張している。
動詞
語義 3
動詞
邪魔する
進路を塞いだり、進行を妨害したりする行動。
vi Những tảng đá lớn đã chướng đường đi.
ja 大きな岩が通り道を邪魔している。
名詞
語義 4
名詞
瘴気
瘴気や不健康とされる有害な風。
vi Vùng rừng núi này thường có nhiều khí chướng.
ja この山岳地域は瘴気が多いことが多い。
構成
悵
▸
構成
悵
漢字
出典照合済み
代表候補
悵
音節ごとの候補
chướng
障(瘴)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chương / chưởng / chuồng / chường …
▸
類語
chương / chưởng / chuồng / chường …
用法
nghiệp chướng / cẩm chướng / tiền oan nghiệp chướng / gió chướng …
▸
用法
nghiệp chướng / cẩm chướng / tiền oan nghiệp chướng / gió chướng …