chướng khí
音声
瘴気 enmiasma
名詞
瘴気
miasma
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
瘴気
接続・論理
昔、病気の原因と考えられていた不健康な悪臭。
vi Vùng rừng núi này có nhiều chướng khí.
ja この山林地帯には瘴気が立ち込めている。
構成
chướng / khí / 漢越語。漢字は 瘴氣 …
▸
構成
chướng / khí / 漢越語。漢字は 瘴氣 …
成り立ち漢越語。漢字は 瘴氣
漢字
出典照合済み
代表候補
瘴氣
音節ごとの候補
chướng
障(瘴)
khí
氣
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chướng / lam chướng / chướng ngại vật / chướng nạn …
▸
類語
chướng / lam chướng / chướng ngại vật / chướng nạn …
用法
nghiệp chướng / cẩm chướng / tiền oan nghiệp chướng / gió chướng …
▸
用法
nghiệp chướng / cẩm chướng / tiền oan nghiệp chướng / gió chướng …