gió chướng
季節風 entrade winds
名詞
季節風
trade winds
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
季節風
接続・論理
季節の変わり目に強く吹く風の一種。
vi Gió chướng thường thổi mạnh vào thời điểm giao mùa.
ja 季節風は季節の変わり目に強く吹く。
構成
gió / chướng / 䬔障
▸
構成
gió / chướng / 䬔障
漢字
音節対応から推定
代表候補
䬔障
音節ごとの候補
gió
䬔
chướng
障(瘴)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nghiệp chướng / cẩm chướng / tiền oan nghiệp chướng / lam chướng …
▸
類語
nghiệp chướng / cẩm chướng / tiền oan nghiệp chướng / lam chướng …
用法
gió giật / mưa gió / chém gió / gió vàng …
▸
用法
gió giật / mưa gió / chém gió / gió vàng …