chuộng
音声
好む enprefer
動詞
好む
prefer
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
好む
基本動詞
何かを強く好んだり、他の選択肢より選ぶこと。
vi Mọi người rất chuộng các sản phẩm làm từ thiên nhiên.
ja 人々は自然由来の製品を強く好む。
構成
重
▸
構成
重
漢字
出典照合済み
代表候補
重
音節ごとの候補
chuộng
尚(𡮵 / 𡮶)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chương / chưởng / chuồng / chướng …
▸
類語
chương / chưởng / chuồng / chướng …
用法
chiều chuộng / ưa chuộng / ham chuộng / yêu chuộng …
▸
用法
chiều chuộng / ưa chuộng / ham chuộng / yêu chuộng …