chuông
発音
北部
/ʨuəŋ˧˧/
中部
/ʨuəŋ˧˥/
南部
/ʨuəŋ˧˧/
音声
鐘 enbell
名詞
鐘
bell
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
鐘 (bell)
語義 1
名詞
鐘 生活用品・道具・修理
Things at home
打つと鳴る、通常カップ状の中空の金属製の物。鐘・ベル。
vi Tiếng chuông nhà thờ vang lên trong buổi sáng sớm.
ja 教会の鐘が早朝に鳴った。
着信音 (alarm or ringtone)
語義 1
名詞
アラーム音 電子機器・デジタル
目覚まし時計が人を起こすために鳴らす音、または電話の着信音。
vi Tiếng chuông điện thoại của anh ấy rất lớn.
ja 彼の携帯電話の着信音はとても大きい。
類語
chương / chưởng / chuồng / chướng …
▸
類語
chương / chưởng / chuồng / chướng …
用法
bịt tai trộm chuông / cá ông chuông / ớt chuông / tháp chuông …
▸
用法
bịt tai trộm chuông / cá ông chuông / ớt chuông / tháp chuông …