cá ông chuông
音声
オキゴンドウ enfalse killer whale
名詞
オキゴンドウ
false killer whale
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
オキゴンドウ
シャチに似ているが別の属に分類される大型海洋イルカ。
vi Chúng tôi may mắn được nhìn thấy một con cá ông chuông trên biển.
ja 海で運良くオキゴンドウを見ることができた。
構成
cá ông / chuông / cá ông + chuông の複合 …
▸
構成
cá ông / chuông / cá ông + chuông の複合 …
成り立ちcá ông + chuông の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
个翁鐘
音節ごとの候補
cá
个(個 / 箇 / 𩵜)
ông
翁
chuông
鐘
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bịt tai trộm chuông / ớt chuông / tháp chuông / nhạc chuông …
▸
類語
bịt tai trộm chuông / ớt chuông / tháp chuông / nhạc chuông …
用法
chuông gió / rắn đuôi chuông / chuông vàng / đem chuông đi đánh xứ người
▸
用法
chuông gió / rắn đuôi chuông / chuông vàng / đem chuông đi đánh xứ người