chí tiên
発音
北部
/ʨi˧˥ tiən˧˧/
中部
/ʨḭ˩˧ tiəŋ˧˥/
南部
/ʨi˧˥ tiəŋ˧˧/
音声
チーティエン enplace name
固有名詞
チーティエン
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
チーティエン
ベトナムの地名。
vi Chí Tiên là tên của một địa danh.
ja チーティエンは地名です。
構成
chí / tiên / 志仙
▸
構成
chí / tiên / 志仙
漢字
音節対応から推定
代表候補
志仙
音節ごとの候補
chí
志
tiên
仙
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
tạp chí / thậm chí / ý chí / báo chí …
▸
用法
tạp chí / thậm chí / ý chí / báo chí …