chân không
発音
北部
/ʨən˧˧ xəwŋ˧˧/
中部
/ʨəŋ˧˥ kʰəwŋ˧˥/
南部
/ʨəŋ˧˧ kʰəwŋ˧˧/
音声
真空 envacuum
名詞
真空
vacuum
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
真空
接続・論理
物質が全く存在しない、または気体が除去された空間。
vi Trong môi trường chân không không có không khí.
ja 真空の中には空気がない。
副詞
語義 2
副詞
裸足の
靴や靴下を履いていない状態。
vi Đứa trẻ đang đi chân không trên cỏ.
ja 子供が芝生の上を裸足で歩いている。
構成
chân / không / 真空
▸
構成
chân / không / 真空
漢字
出典照合済み
代表候補
真空
音節ごとの候補
chân
蹎
không
空
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chân / chân thật / chân gà / chân bì …
▸
類語
chân / chân thật / chân gà / chân bì …
用法
bàn chân / chân thành / chân vịt / chân chính …
▸
用法
bàn chân / chân thành / chân vịt / chân chính …