chân giả
義足 enprosthetic leg
1 語義
2 構成語
名詞
義足
prosthetic leg
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
義足
失われた脚を置き換えるために使用される人工肢。
vi Anh ấy đang tập đi với chiếc chân giả mới của mình.
ja 彼は新しい義足で歩く練習をしている。