đồ giả
偽造品 enfake goods
名詞
偽造品
fake goods
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
偽造品
消費者を欺く目的で、本物そっくりに作られた商品。
vi Hãy cẩn thận để không mua phải đồ giả.
ja 偽物を買わないように気をつけて。
構成
đồ / giả
▸
構成
đồ / giả
類語
đồ / đồ bỏ / đồ sứ / làm giả …
▸
類語
đồ / đồ bỏ / đồ sứ / làm giả …
用法
đồ chơi / bản đồ / đồ ăn / đồ uống …
▸
用法
đồ chơi / bản đồ / đồ ăn / đồ uống …