châm dầu vào lửa
音声
火に油を注ぐ enadd fuel to fire
動詞
火に油を注ぐ
add fuel to fire
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
火に油を注ぐ
基本動詞
悪い状況や議論をさらに悪化させること。
vi Đừng nói thêm gì nữa, bạn chỉ đang châm dầu vào lửa thôi.
ja これ以上言うな、事態を悪化させるだけだ。
構成
châm / dầu / châm + dầu + vào + lửa の複合 …
▸
構成
châm / dầu / châm + dầu + vào + lửa の複合 …
成り立ちchâm + dầu + vào + lửa の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
針油𠓨焒
音節ごとの候補
châm
針(斟 / 砧 / 箴 / 鍼)
dầu
油
vào
𠓨
lửa
焒
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
châm ngôn / châm chước / phương châm / nam châm …
▸
用法
châm ngôn / châm chước / phương châm / nam châm …