châm biếm
発音
北部
/ʨəm˧˧ ɓiəm˧˥/
中部
/ʨəm˧˥ ɓiə̰m˩˧/
南部
/ʨəm˧˧ ɓiəm˧˥/
音声
風刺する ento satirize
動詞
風刺する
to satirize
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
動詞
語義 1
動詞
風刺する
性質・状態
ユーモアや皮肉で悪習を批判すること。
vi Vở kịch này châm biếm những tệ nạn trong xã hội.
ja その劇は社会の悪を風刺している。
形容詞
語義 2
形容詞
風刺的な
皮肉などを用いて何かを批判する性質の。
vi Anh ấy có một cái nhìn châm biếm về cuộc sống.
ja 彼は人生に対して風刺的な見方をしている。
名詞
語義 3
名詞
風刺
皮肉で社会を批判する文学や芸術ジャンル。
vi Cuốn sách này là một ví dụ điển hình về văn học châm biếm.
ja この本は風刺文学の典型的な例だ。
構成
châm / biếm / 針貶
▸
構成
châm / biếm / 針貶
漢字
出典照合済み
代表候補
針貶
音節ごとの候補
châm
針(斟 / 砧 / 箴 / 鍼)
biếm
貶
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
châm chước / châm / châm chích / châm chọc …
▸
類語
châm chước / châm / châm chích / châm chọc …
用法
châm ngôn / phương châm / nam châm / châm dầu vào lửa …
▸
用法
châm ngôn / phương châm / nam châm / châm dầu vào lửa …