cao câu li
カオカウリ enplace name
固有名詞
カオカウリ
place name
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
カオカウリ
文化・固有名詞
地名の固有名詞。
vi Tôi muốn đến thăm Cao Câu Li.
ja 私はカオカウリを訪れたい。
構成
cao / câu / li …
▸
構成
cao / câu / li …
成り立ち漢越語。漢字は 高句麗
漢字
出典照合済み
代表候補
高句麗
音節ごとの候補
cao
高
câu
句
li
離(璃 / 厘 / 氂)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …
▸
用法
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …