ca thành
発音
北部
/kaː˧˧ tʰa̤jŋ˨˩/
中部
/kaː˧˥ tʰan˧˧/
南部
/kaː˧˧ tʰan˨˩/
音声
カタン enplace name
固有名詞
カタン
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
カタン
ベトナムにある地名。
vi Tôi muốn đến thăm Ca Thành.
ja カタンは地名である。
構成
ca / thành / 哥城
▸
構成
ca / thành / 哥城
漢字
音節対応から推定
代表候補
哥城
音節ごとの候補
ca
哥(歌 / 𣖚)
thành
城
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
ca sĩ / đại ca / ca hát / ca nhạc …
▸
用法
ca sĩ / đại ca / ca hát / ca nhạc …