cổng
発音
北部
/kə̰wŋ˧˩˧/
中部
/kəwŋ˧˩˨/
南部
/kəwŋ˨˩˦/
音声
門 engate
名詞
門
gate
3 語義
3 つの意味
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
門 (gate)
語義 1
名詞
門
場所・建物
Places
柵や塀にある、大きな扉を備えた出入口。
vi Cô ấy đang đứng đợi ở trước cổng nhà.
ja 彼女は門の前で待っている。
ポート (port)
語義 1
名詞
ポート
コンピューター間でデータを転送するための接続点。
vi Máy tính này có nhiều cổng kết nối dữ liệu.
ja このコンピューターには多数のポートがある。
ポータル (portal)
語義 1
名詞
ポータルサイト
他のサイトへの入り口として機能する主要サイト。
vi Đây là cổng thông tin điện tử của thành phố.
ja これは市の電子情報ポータルだ。
類語
còng / cống / công / cộng …
▸
類語
còng / cống / công / cộng …
用法
ăn kem trước cổng / gác cổng
▸
用法
ăn kem trước cổng / gác cổng