cồng
発音
北部
/kə̤wŋ˨˩/
中部
/kəwŋ˧˧/
南部
/kəwŋ˨˩/
音声
銅鑼 engong
名詞
銅鑼
gong
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
銅鑼
祭礼などで使われる、叩くと共鳴する金属製の楽器。
vi Tiếng cồng vang lên trong lễ hội.
ja 祭りの間、銅鑼の音が響き渡った。
構成
𨫋
▸
構成
𨫋
漢字
音節対応から推定
代表候補
𨫋
音節ごとの候補
cồng
𨫋
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
còng / cống / công / cộng …
▸
類語
còng / cống / công / cộng …
用法
lồng cồng / lịnh ông cồng bà
▸
用法
lồng cồng / lịnh ông cồng bà