cồn cào
発音
北部
/ko̤n˨˩ ka̤ːw˨˩/
中部
/koŋ˧˧ kaːw˧˧/
南部
/koŋ˨˩ kaːw˨˩/
きりきり痛む engrumbling; gnawing
形容詞
きりきり痛む
grumbling; gnawing
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
きりきり痛む
性質・状態
空腹や不安で胃が締め付けられるような不快感。
vi Tôi cảm thấy bụng dạ cồn cào vì chưa ăn sáng.
ja 朝食を抜いたのでお腹が空いて痛む。
構成
cồn / cào / cồn + cào の複合 …
▸
構成
cồn / cào / cồn + cào の複合 …
成り立ちcồn + cào の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡑱搞
音節ごとの候補
cồn
𡑱(𡑳)
cào
搞(鎬 / 𢲵 / 檺)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bồi hồi / bứt rứt / đứng ngồi không yên / bồn chồn …
▸
類語
bồi hồi / bứt rứt / đứng ngồi không yên / bồn chồn …
用法
cồn cỏ / rượu cồn / cào bằng / cào cào …
▸
用法
cồn cỏ / rượu cồn / cào bằng / cào cào …