bứt rứt
発音
北部
/ɓɨt˧˥ zɨt˧˥/
中部
/ɓɨ̰k˩˧ ʐɨ̰k˩˧/
南部
/ɓɨk˧˥ ɹɨk˧˥/
音声
落ち着かない enrestless
形容詞
落ち着かない
restless
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
落ち着かない
感情
Emotions
不安や不快感により落ち着きのない状態。
vi Anh ấy cảm thấy bứt rứt trong lòng vì chưa hoàn thành công việc.
ja 彼はまだ仕事を終えていないため、落ち着かない様子だった。
構成
bứt / rứt
▸
構成
bứt / rứt
類語
bồi hồi / đứng ngồi không yên / bồn chồn / thấp thỏm …
▸
類語
bồi hồi / đứng ngồi không yên / bồn chồn / thấp thỏm …
用法
vò đầu bứt tai / vò đầu bứt tóc / rứt ruột / chó cùng rứt giậu
▸
用法
vò đầu bứt tai / vò đầu bứt tóc / rứt ruột / chó cùng rứt giậu