cồn
発音
北部
/ko̤n˨˩/
中部
/koŋ˧˧/
南部
/koŋ˨˩/
音声
砂丘 ensand dune
名詞
砂丘
sand dune
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
砂丘 (sand dune)
語義 1
名詞
砂丘
地形・環境
風や水によって積み上げられた、高い砂の丘。
vi Trẻ em thích chơi đùa trên những cồn cát.
ja 子供たちは砂丘で遊ぶのが大好きだ。
アルコール (alcohol)
語義 1
名詞
アルコール
殺菌や燃料としてよく使われる可燃性の液体。
類語
cơn / cọn / còn / côn
▸
類語
cơn / cọn / còn / côn
用法
cồn cỏ / cồn cát / rượu cồn / cồn cào
▸
用法
cồn cỏ / cồn cát / rượu cồn / cồn cào