cần thủ
音声
釣り人 enangler
名詞
釣り人
angler
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
釣り人
スポーツ・運動
Sports
趣味や娯楽として釣竿を使う釣り人。
vi Các cần thủ đang tập trung bên bờ sông.
ja 釣り人たちが川岸に集まっている。
構成
cần / thủ / 勤首
▸
構成
cần / thủ / 勤首
漢字
音節対応から推定
代表候補
勤首
音節ごとの候補
cần
勤
thủ
首
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
cần thơ / cần tăng dân số / cần câu cơm / cần thiết …
▸
用法
cần thơ / cần tăng dân số / cần câu cơm / cần thiết …