cảm mến
音声
憧れる ento admire
動詞
憧れる
to admire
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
憧れる
基本動詞
他人の性格や業績を深く敬慕すること。
vi Mọi người đều rất cảm mến lòng tốt và sự chân thành của cô ấy.
ja 皆が彼女の親切さと誠実さを深く憧れている。
構成
cảm / mến / 感悗
▸
構成
cảm / mến / 感悗
漢字
音節対応から推定
代表候補
感悗
音節ごとの候補
cảm
感
mến
悗(𢚽 / 𨢼)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mộ / khâm phục / hâm mộ / phục …
▸
類語
mộ / khâm phục / hâm mộ / phục …
用法
cảm ơn / cảm giác / tình cảm / cảm nhận …
▸
用法
cảm ơn / cảm giác / tình cảm / cảm nhận …