trìu mến
発音
北部
/ʨi̤w˨˩ men˧˥/
中部
/tʂiw˧˧ mḛn˩˧/
南部
/tʂiw˨˩ məːŋ˧˥/
音声
愛情深い enaffectionate
形容詞
愛情深い
affectionate
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
愛情深い
性質・状態
優しい眼差しや態度で愛情や関心を示すこと。
vi Người mẹ nhìn con mình với ánh mắt trìu mến.
ja 母親は愛情を込めて子供を見つめた。
構成
mến / trìu ← heavy”) + mến の複合
▸
構成
mến / trìu ← heavy”) + mến の複合
成り立ちtrìu ← heavy”) + mến の複合
類語
thương mến / yêu mến / thân mến / quý mến …
▸
類語
thương mến / yêu mến / thân mến / quý mến …
用法
mến thương / mến yêu / mến mộ / mến phục
▸
用法
mến thương / mến yêu / mến mộ / mến phục