cây trồng
発音
北部
/kəj˧˧ ʨə̤wŋ˨˩/
中部
/kəj˧˥ tʂəwŋ˧˧/
南部
/kəj˧˧ tʂəwŋ˨˩/
音声
作物 encultivated crops
名詞
作物
cultivated crops
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
作物
植物
Plants
食料、衣類、またはその他の商業的・実用的な目的のために、人間が意図的に栽培する植物。
vi Nông dân đang chăm sóc các loại cây trồng trên cánh đồng.
ja 農民は畑で育てた作物の世話をしている。
構成
cây / trồng / cây + trồng の複合 …
▸
構成
cây / trồng / cây + trồng の複合 …
成り立ちcây + trồng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣘃櫳
音節ごとの候補
cây
𣘃
trồng
櫳(槞 / 𣑺 / 𥣑)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
vun trồng / đứng như trời trồng / nuôi trồng / gieo trồng
▸
類語
vun trồng / đứng như trời trồng / nuôi trồng / gieo trồng
用法
trái cây / xanh lá cây / cây số / lá cây …
▸
用法
trái cây / xanh lá cây / cây số / lá cây …