đứng như trời trồng
音声
すくむ enrooted to the spot
成句
すくむ
rooted to the spot
1 語義
4 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
すくむ 感情
恐怖や驚きで動けなくなる状態。
vi Anh ấy đứng như trời trồng khi nghe tin dữ.
ja 悪い知らせを聞き、彼はその場に硬直した。
構成
đứng / như / trời …
▸
構成
đứng / như / trời …
類語
vun trồng / cây trồng / nuôi trồng / gieo trồng
▸
類語
vun trồng / cây trồng / nuôi trồng / gieo trồng
用法
bán đứng / đứng đắn / đứng trước / chặn đứng …
▸
用法
bán đứng / đứng đắn / đứng trước / chặn đứng …