cát kết
音声
砂岩 ensandstone
名詞
砂岩
sandstone
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
砂岩
接続・論理
砂粒が長い時間をかけて固まってできた堆積岩。
vi Bức tường này được làm từ cát kết.
ja この壁は砂岩でできている。
構成
cát / kết / cát + kết の複合 …
▸
構成
cát / kết / cát + kết の複合 …
成り立ちcát + kết の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
洁結
音節ごとの候補
cát
洁(吉 / 𡋥 / 𡑪 / 𣻅)
kết
結
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
砂岩
▸
類語
砂岩
用法
bến cát / đất cát / cát lâm / cát dài …
▸
用法
bến cát / đất cát / cát lâm / cát dài …