cát
発音
北部
/kaːt˧˥/
中部
/ka̰ːk˩˧/
南部
/kaːk˧˥/
音声
砂 enSand
名詞
砂
Sand
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
砂 (Sand)
語義 1
名詞
砂
地形・環境
岩石が細かく砕けてできた粒状の物質。
vi Trẻ em đang chơi với cát trên bãi biển.
ja 子供たちが海岸で砂遊びをしている。
細かい模様 (Fine grain)
語義 1
名詞
細かい模様
織物などの表面にある非常に細かい粒。
vi Loại lụa này có những hạt cát rất mịn.
ja この種の絹には非常に細かい粒子がある。
類語
cắt / cật / cất / cát phượng …
▸
類語
cắt / cật / cất / cát phượng …
用法
bến cát / đất cát / cát lâm / cát dài …
▸
用法
bến cát / đất cát / cát lâm / cát dài …