cát hung
発音
北部
/kaːt˧˥ huŋ˧˧/
中部
/ka̰ːk˩˧ huŋ˧˥/
南部
/kaːk˧˥ huŋ˧˧/
吉凶 enpropitious or ill-omened
形容詞
吉凶
propitious or ill-omened
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
吉凶
性質・状態
占いにおいて、運命の吉凶や幸運・不運。
vi Người ta thường lo lắng về chuyện cát hung của bản thân trong tương lai.
ja 人々は将来の吉凶についてしばしば心配する。
構成
cát / hung / 漢越語。漢字は 吉兇 …
▸
構成
cát / hung / 漢越語。漢字は 吉兇 …
成り立ち漢越語。漢字は 吉兇
漢字
出典照合済み
代表候補
吉兇
音節ごとの候補
cát
洁(吉 / 𡋥 / 𡑪 / 𣻅)
hung
凶(兇 / 匈 / 恟)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
cát hưng / hành hung / đỏ hung / bọ hung …
▸
類語
cát hưng / hành hung / đỏ hung / bọ hung …
用法
bến cát / đất cát / cát lâm / cát dài …
▸
用法
bến cát / đất cát / cát lâm / cát dài …