cáp
発音
北部
/kaːp˧˥/
中部
/ka̰ːp˩˧/
南部
/kaːp˧˥/
音声
ケーブル encable
名詞
ケーブル
cable
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
ケーブル
電気や信号を伝える強くて太い綱やワイヤー。
vi Thợ điện đang kiểm tra đường dây cáp ngầm.
ja 電気技師が地下のケーブルを点検している。
語義 2
名詞
ケーブルテレビ
ケーブルテレビ放送サービスの省略称。
vi Nhà tôi vừa mới lắp đặt truyền hình cáp.
ja 私の家では最近ケーブルテレビを導入した。
類語
cạp / cắp / cấp / cặp …
▸
類語
cạp / cắp / cấp / cặp …
用法
dây cáp / quà cáp / cáp treo / cáp nhĩ tân …
▸
用法
dây cáp / quà cáp / cáp treo / cáp nhĩ tân …