cáo trạng
発音
北部
/kaːw˧˥ ʨa̰ːʔŋ˨˩/
中部
/ka̰ːw˩˧ tʂa̰ːŋ˨˨/
南部
/kaːw˧˥ tʂaːŋ˨˩˨/
音声
起訴状 enindictment
名詞
起訴状
indictment
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
起訴状
接続・論理
被告人の罪状を記した法的な文書。
vi Bản cáo trạng đã được gửi đến tòa án.
ja 起訴状が裁判所に送付された。
語義 2
名詞
罪状認否
被告人に公訴事実を告げ認否を問う法的手続き。
vi Buổi đọc cáo trạng diễn ra vào sáng nay.
ja 罪状認否が今朝行われた。
構成
cáo / trạng / 告狀
▸
構成
cáo / trạng / 告狀
漢字
出典照合済み
代表候補
告狀
音節ごとの候補
cáo
吿(𤞺)
trạng
狀
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
起訴状
▸
類語
起訴状
用法
bản cáo trạng / báo cáo / quảng cáo / kiện cáo …
▸
用法
bản cáo trạng / báo cáo / quảng cáo / kiện cáo …