bia ôm
ホステスバー enbeer hostess bar
1 語義
2 構成語
名詞
ホステスバー
beer hostess bar
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
ホステスバー
外食・買い物
接客係との親密な接触が許されるビール店。
vi Chính quyền đang tăng cường kiểm tra các quán bia ôm trong khu vực.
ja 当局は地域内のホステスバーへの監視を強化している。