văn bia
音声
碑文 eninscription
名詞
碑文
inscription
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
碑文
接続・論理
石碑や墓石に彫られた刻印文字。
vi Những dòng văn bia cổ vẫn còn rất rõ nét trên tấm đá.
ja 石碑の古代碑文はまだはっきりしている。
構成
văn / bia
▸
構成
văn / bia
類語
hoa bia / rượu bia / mộ bia / 碑文
▸
類語
hoa bia / rượu bia / mộ bia / 碑文
用法
văn phòng / nhà văn / văn hoá / văn học …
▸
用法
văn phòng / nhà văn / văn hoá / văn học …