rượu bia
発音
北部
/ziə̰ʔw˨˩ ɓiə˧˧/
中部
/ʐɨə̰w˨˨ ɓiə˧˥/
南部
/ɹɨəw˨˩˨ ɓiə˧˧/
音声
アルコール enalcohol
名詞
アルコール
alcohol
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
アルコール
接続・論理
一定量のアルコールを含むワインやビールなどの飲み物。
vi Việc lạm dụng rượu bia có hại cho sức khỏe.
ja アルコールの乱用は健康に有害である。
構成
rượu / bia / rượu + bia の複合
▸
構成
rượu / bia / rượu + bia の複合
成り立ちrượu + bia の複合
類語
hoa bia / văn bia / mộ bia
▸
類語
hoa bia / văn bia / mộ bia
用法
rượu vang / quán rượu / rượu nếp / rượu chè …
▸
用法
rượu vang / quán rượu / rượu nếp / rượu chè …