ngò ôm
ギヌマゴケ enrice paddy herb
1 語義
2 構成語
名詞
ギヌマゴケ
rice paddy herb
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
ギヌマゴケ
接続・論理
ベトナム料理、特にスープに使われる熱帯性の芳香ハーブ。
vi Mẹ tôi thường thêm ngò ôm vào món canh chua.
ja 母はよくスープに香草を入れる。