biết thân
発音
北部
/ɓiət˧˥ tʰən˧˧/
中部
/ɓiə̰k˩˧ tʰəŋ˧˥/
南部
/ɓiək˧˥ tʰəŋ˧˧/
音声
反省する enlearn one's lesson
動詞
反省する
learn one's lesson
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
反省する
基本動詞
自分の立場や過ちを理解し、適切に振る舞う。
vi Sau lần đó, anh ấy đã biết thân hơn.
ja あの時以来、彼はもっと反省するようになった。
構成
biết / thân / 別身
▸
構成
biết / thân / 別身
漢字
音節対応から推定
代表候補
別身
音節ごとの候補
biết
別
thân
身
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
biết / biết chừng nào / biết đâu ma ăn cỗ / biết người biết ta …
▸
類語
biết / biết chừng nào / biết đâu ma ăn cỗ / biết người biết ta …
用法
biết thân biết phận / biết đâu / hiểu biết / phải biết …
▸
用法
biết thân biết phận / biết đâu / hiểu biết / phải biết …