biết người biết của
人物を見極める enjudge fittingly
成句
人物を見極める
judge fittingly
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
人物を見極める
接続・論理
To correctly understand people and circumstances, then act appropriately.
構成
biết / của / 別𠊛別𧶮
▸
構成
biết / của / 別𠊛別𧶮
漢字
音節対応から推定
代表候補
別𠊛別𧶮
音節ごとの候補
biết
別
người
𠊛
biết
別
của
𧶮
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tiền của / tính khoe của / có của / trả của …
▸
類語
tiền của / tính khoe của / có của / trả của …
用法
biết đâu / hiểu biết / phải biết / nhận biết …
▸
用法
biết đâu / hiểu biết / phải biết / nhận biết …