biến hình
発音
北部
/ɓiən˧˥ hï̤ŋ˨˩/
中部
/ɓiə̰ŋ˩˧ hïn˧˧/
南部
/ɓiəŋ˧˥ hɨn˨˩/
音声
変身する entransform
動詞
変身する
transform
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
動詞
語義 1
動詞
変身する
性質・状態
物の形状や外観を完全に変える行為。
vi Con sâu bướm đã biến hình thành một con bướm xinh đẹp.
ja その毛虫は美しい蝶に変身した。
形容詞
語義 2
形容詞
変身可能な
形を変える能力を持つものの性質。
vi Một số loài sinh vật có khả năng biến hình để tự vệ.
ja 一部の生物は身を守るために変身できる。
構成
biến / hình / 變形
▸
構成
biến / hình / 變形
漢字
音節対応から推定
代表候補
變形
音節ごとの候補
biến
變
hình
形
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
変身
▸
類語
変身
用法
trùng biến hình / nham biến hình / biến đổi / biến chất …
▸
用法
trùng biến hình / nham biến hình / biến đổi / biến chất …