biên chế
発音
北部
/ɓiən˧˧ ʨe˧˥/
中部
/ɓiəŋ˧˥ ʨḛ˩˧/
南部
/ɓiəŋ˧˧ ʨe˧˥/
音声
定員 enstaff
名詞
定員
staff
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
定員
職業・職場
公的機関等で正式に認められた職員の定員。
vi Anh ấy đã được nhận vào biên chế chính thức.
ja 彼は正規職として採用された。
構成
biên / chế / 漢越語。漢字は 編制 …
▸
構成
biên / chế / 漢越語。漢字は 編制 …
成り立ち漢越語。漢字は 編制
漢字
出典照合済み
代表候補
編制
音節ごとの候補
biên
邊(編)
chế
制
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
đội ngũ / tham mưu / 正規職
▸
類語
đội ngũ / tham mưu / 正規職
用法
điện biên / vượt biên / biên niên sử / biên khánh …
▸
用法
điện biên / vượt biên / biên niên sử / biên khánh …