bụng
発音
北部
/ɓṵʔŋ˨˩/
中部
/ɓṵŋ˨˨/
南部
/ɓuŋ˨˩˨/
音声
腹 enbelly
名詞
腹
belly
3 語義
3 つの意味
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
腹 (belly)
語義 1
名詞
腹
身体・顔
Body parts
人や動物の体で、主な消化器官を含む部分。腹。
vi Em bé bị đau bụng sau bữa ăn.
ja 赤ちゃんは食後にお腹が痛くなった。
心 (personality)
語義 1
名詞
心
人間の内面の心、または生まれ持った性質や人柄。
vi Anh ấy là người có bụng dạ tốt và hay giúp đỡ người khác.
ja 彼は心の優しい人で、よく他人を助ける。
胸の内 (inner thoughts)
語義 1
名詞
胸の内
人が心の中にしまっておく私的な考えや深い感情。
vi Cô ấy luôn giữ những nỗi buồn thầm kín trong bụng.
ja 彼女はいつも秘密の悲しみを胸にしまっている。
類語
bủng / bưng / bửng / búng …
▸
類語
bủng / bưng / bửng / búng …
用法
để bụng / no bụng / định bụng / đói bụng …
▸
用法
để bụng / no bụng / định bụng / đói bụng …