rộng bụng
発音
北部
/zə̰ʔwŋ˨˩ ɓṵʔŋ˨˩/
中部
/ʐə̰wŋ˨˨ ɓṵŋ˨˨/
南部
/ɹəwŋ˨˩˨ ɓuŋ˨˩˨/
音声
寛大な engenerous or forgiving
unknown
寛大な
generous or forgiving
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
寛大な
心が広く、他人の失敗を容易に許す人。
vi Ông ấy là một người rất rộng bụng với lỗi lầm của người khác.
ja 彼は他人の過ちに対して非常に寛大だ。
構成
rộng / bụng
▸
構成
rộng / bụng
類語
quảng đại / hậu hĩnh / trọng hậu / ưu hậu …
▸
類語
quảng đại / hậu hĩnh / trọng hậu / ưu hậu …
用法
nhân rộng / rộng lượng / rộng lớn / lan rộng …
▸
用法
nhân rộng / rộng lượng / rộng lớn / lan rộng …