thơm thảo
発音
北部
/tʰəːm˧˧ tʰa̰ːw˧˩˧/
中部
/tʰəːm˧˥ tʰaːw˧˩˨/
南部
/tʰəːm˧˧ tʰaːw˨˩˦/
音声
寛大な engenerous
unknown
寛大な
generous
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
寛大な
打算なく誠実に他人に物事を分かち合う心の優しい人。
vi Bà ấy là một người hàng xóm thơm thảo và hay chia sẻ đồ ăn cho mọi người.
ja 彼女は皆に食べ物を分かち合う寛大な隣人だ。
構成
thơm / thảo / 𦹳草
▸
構成
thơm / thảo / 𦹳草
漢字
音節対応から推定
代表候補
𦹳草
音節ごとの候補
thơm
𦹳(𩡋)
thảo
草(討)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
quảng đại / hậu hĩnh / trọng hậu / ưu hậu …
▸
類語
quảng đại / hậu hĩnh / trọng hậu / ưu hậu …
用法
dầu thơm / hương thơm / nước thơm / rau thơm …
▸
用法
dầu thơm / hương thơm / nước thơm / rau thơm …