búng
発音
北部
/ɓuŋ˧˥/
中部
/ɓṵŋ˩˧/
南部
/ɓuŋ˧˥/
音声
弾く ento flick
動詞
弾く
to flick
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
弾く
基本動詞
指先を使って物や小さな物体を弾き飛ばすこと。
vi Cậu bé búng viên bi vào lỗ.
ja 少年はビー玉を穴に向けて弾いた。
構成
𢺒
▸
構成
𢺒
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢺒
音節ごとの候補
búng
𢺒
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bủng / bưng / bửng / bứng …
▸
類語
bủng / bưng / bửng / bứng …
用法
búng lao / mặt búng ra sữa / bung búng / lúng búng
▸
用法
búng lao / mặt búng ra sữa / bung búng / lúng búng