bộ dạng
発音
北部
/ɓo̰ʔ˨˩ za̰ːʔŋ˨˩/
中部
/ɓo̰˨˨ ja̰ːŋ˨˨/
南部
/ɓo˨˩˨ jaːŋ˨˩˨/
音声
外見 enappearance
名詞
外見
appearance
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
外見
接続・論理
その人の外見や、外界に対する態度。
vi Bộ dạng lấm lem của cậu bé khiến mẹ bật cười.
ja 少年の汚れた姿を見て母親は笑った。
構成
bộ / dạng / bộ + dạng の複合 …
▸
構成
bộ / dạng / bộ + dạng の複合 …
成り立ちbộ + dạng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
步樣
音節ごとの候補
bộ
步
dạng
樣(𨄶)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hình thức / bộ mặt / sắc màu / hình dung …
▸
類語
hình thức / bộ mặt / sắc màu / hình dung …
用法
đi bộ / câu lạc bộ / bộ trưởng / đường bộ …
▸
用法
đi bộ / câu lạc bộ / bộ trưởng / đường bộ …