bảo thủ
発音
北部
/ɓa̰ːw˧˩˧ tʰṵ˧˩˧/
中部
/ɓaːw˧˩˨ tʰu˧˩˨/
南部
/ɓaːw˨˩˦ tʰu˨˩˦/
音声
頑固 enstubborn
形容詞
頑固
stubborn
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
頑固 (stubborn)
語義 1
形容詞
頑固な
外見・性格
説得されても意見ややり方を変えようとしないこと。
vi Ông ấy rất bảo thủ và không nghe lời khuyên của ai.
ja 彼はとても頑固で、誰の忠告も聞かない。
保守的 (conservative)
語義 1
形容詞
保守的な
伝統や既存の価値観を維持しようとし、変化や革新に慎重または反対する姿勢。
vi Gia đình đó có lối sống rất bảo thủ.
ja その家族の生活様式は非常に保守的だ。
構成
bảo / thủ
▸
構成
bảo / thủ
類語
báo thù / bao thư / báo thủ
▸
類語
báo thù / bao thư / báo thủ
用法
bảo thủ chủ nghĩa / chủ nghĩa bảo thủ / bảo vệ / bảo tàng …
▸
用法
bảo thủ chủ nghĩa / chủ nghĩa bảo thủ / bảo vệ / bảo tàng …