bạch thỏ
音声
月 enmoon
名詞
月
moon
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
月
接続・論理
月を指す象徴的、文学的な表現。
vi Vầng bạch thỏ đang tỏa sáng trên bầu trời đêm.
ja 月が夜空に輝いている。
構成
bạch / thỏ / 白兔
▸
構成
bạch / thỏ / 白兔
漢字
出典照合済み
代表候補
白兔
音節ごとの候補
bạch
白(𨒹)
thỏ
兔(𤟛)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
trăng / chị hằng / bóng trăng / cung thiềm …
▸
類語
trăng / chị hằng / bóng trăng / cung thiềm …
用法
bạch long vĩ / bạch đằng / chuột bạch / bộc bạch …
▸
用法
bạch long vĩ / bạch đằng / chuột bạch / bộc bạch …