nguyệt
発音
北部
/ŋwiə̰ʔt˨˩/
中部
/ŋwiə̰k˨˨/
南部
/ŋwiək˨˩˨/
音声
月 enthe Moon
名詞
月
the Moon
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
月
文化・固有名詞
月を指す文語的な表現。
vi Ánh nguyệt soi sáng màn đêm.
ja 月の光が夜を明るく照らす。
固有名詞
語義 2
固有名詞
人名
人名。
vi Tên của cô ấy là Nguyệt.
ja 彼女の名前はNguyệtである。
構成
月
▸
構成
月
漢字
出典照合済み
代表候補
月
音節ごとの候補
nguyệt
月
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nguyệt lão / nguyệt hoa / nguyệt điện / nguyệt liễm
▸
類語
nguyệt lão / nguyệt hoa / nguyệt điện / nguyệt liễm
用法
kinh nguyệt / bạch nguyệt quang / nguyệt quế / nguyệt báo …
▸
用法
kinh nguyệt / bạch nguyệt quang / nguyệt quế / nguyệt báo …