thỏ ngọc
音声
玉兎 enproper name
固有名詞
玉兎
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
玉兎
伝説のウサギ。
vi Tên "thỏ ngọc" xuất hiện trong văn bản.
ja 「玉兎」という名称が文書に現れる。
構成
thỏ / ngọc / 兔玉
▸
構成
thỏ / ngọc / 兔玉
漢字
音節対応から推定
代表候補
兔玉
音節ごとの候補
thỏ
兔(𤟛)
ngọc
玉
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thọ ngọc
▸
類語
thọ ngọc
用法
thỏ đế / bạch thỏ / ôm cây đợi thỏ / thỏ thẻ …
▸
用法
thỏ đế / bạch thỏ / ôm cây đợi thỏ / thỏ thẻ …