ngọc thỏ
発音
北部
/ŋa̰ʔwk˨˩ tʰɔ̰˧˩˧/
中部
/ŋa̰wk˨˨ tʰɔ˧˩˨/
南部
/ŋawk˨˩˨ tʰɔ˨˩˦/
玉兎 enjade rabbit
unknown
玉兎
jade rabbit
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
玉兎
東アジアの伝説で、月に住むとされる想像上のウサギ。
vi Truyền thuyết kể rằng ngọc thỏ sống trên cung trăng để giã thuốc.
ja 伝説では、玉兎は不老不死の薬を作るために月に住んでいる。
構成
ngọc / thỏ / 玉兔
▸
構成
ngọc / thỏ / 玉兔
漢字
音節対応から推定
代表候補
玉兔
音節ごとの候補
ngọc
玉
thỏ
兔(𤟛)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bạch thỏ / ôm cây đợi thỏ
▸
類語
bạch thỏ / ôm cây đợi thỏ
用法
ngọc linh / ngọc nữ / xanh ngọc / tiên đồng ngọc nữ …
▸
用法
ngọc linh / ngọc nữ / xanh ngọc / tiên đồng ngọc nữ …