bạc nhược
発音
北部
/ɓa̰ːʔk˨˩ ɲɨə̰ʔk˨˩/
中部
/ɓa̰ːk˨˨ ɲɨə̰k˨˨/
南部
/ɓaːk˨˩˨ ɲɨək˨˩˨/
音声
無気力な enweak
形容詞
無気力な
weak
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
形容詞
語義 1
形容詞
無気力な
外見・性格
活気や意思が欠けている状態。
vi Anh ấy có vẻ mặt bạc nhược sau một ngày làm việc vất vả.
ja 彼は一日の重労働の後、無気力に見えた。
副詞
語義 2
副詞
無気力に
決断力に欠け、弱々しく行うこと。
vi Anh ấy trả lời một cách bạc nhược trước câu hỏi của tôi.
ja 彼は私の質問に弱々しく答えた。
構成
bạc / nhược / 薄弱
▸
構成
bạc / nhược / 薄弱
漢字
出典照合済み
代表候補
薄弱
音節ごとの候補
bạc
鉑
nhược
弱(若)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nhu nhược / nước nhược / khiếp nhược / hư nhược …
▸
類語
nhu nhược / nước nhược / khiếp nhược / hư nhược …
用法
tiền bạc / cờ bạc / bạc xỉu / giấy bạc …
▸
用法
tiền bạc / cờ bạc / bạc xỉu / giấy bạc …