nhược cơ
音声
筋無力症 enmyasthenia
名詞
筋無力症
myasthenia
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
筋無力症
接続・論理
筋肉が異常かつ急速に衰える医学的疾患。
vi Chứng nhược cơ làm cho anh ấy cảm thấy mệt mỏi.
ja 筋無力症のせいで彼は疲れを感じる。
構成
nhược / cơ / 漢越語。漢字は 弱肌 …
▸
構成
nhược / cơ / 漢越語。漢字は 弱肌 …
成り立ち漢越語。漢字は 弱肌
漢字
出典照合済み
代表候補
弱肌
音節ごとの候補
nhược
弱(若)
cơ
機
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nhược tiểu / nhược điểm / nhược thị / nhược trương …
▸
類語
nhược tiểu / nhược điểm / nhược thị / nhược trương …
用法
bạc nhược / nhu nhược / nước nhược / suy nhược …
▸
用法
bạc nhược / nhu nhược / nước nhược / suy nhược …